Máy tính vùng nhịp tim
Vùng tập luyện mục tiêu dựa trên tuổi của bạn.
Công thức 220 − tuổi đã lỗi thời và chỉ được cung cấp để so sánh tùy chọn.
HRmax theo công thức có độ chênh cá nhân ±10 bpm — mức tối đa đo được trong một cuộc đua gần đây đáng tin cậy hơn.
Thuốc chẹn beta làm giảm HR — các vùng này không áp dụng.
| Khu vực | Cường độ | Phạm vi (bpm) | RPE (1–10) | Bài kiểm tra nói chuyện |
|---|
| Mục tiêu tập luyện | Vùng mục tiêu | Khi nào sử dụng |
|---|
Tốc độ tập luyện? Tính tốc độ · calo mỗi lần chạy: Máy tính calo đốt cháy · macro hàng ngày: Máy tính Macro.
Luyện tập theo nhịp tim
Các vùng nhịp tim giúp sắp xếp buổi phục hồi nhẹ, sức bền hiếu khí, bài tempo và quãng cường độ cao. Zone 2 có thể có tỷ lệ oxy hóa mỡ cao hơn, nhưng tổng lượng calo mới là yếu tố quan trọng để giảm mỡ.
Câu hỏi thường gặp
Tìm nhịp tim tối đa như thế nào?
Ước tính mặc định là công thức Tanaka: 208 − 0.7 × age. Công thức cũ 220 − age vẫn được giữ lại để so sánh tùy chọn, trong khi giá trị HRmax đo được sẽ được ưu tiên hơn cả hai ước tính này.
Nhịp tim nghỉ ngơi ảnh hưởng đến các vùng như thế nào?
Khi nhập nhịp tim nghỉ ngơi, công cụ sẽ sử dụng công thức dự trữ nhịp tim Karvonen: HRR = HRmax − RHR, sau đó mỗi giới hạn sẽ được tính bằng RHR + HRR × cường độ.
Năm khu vực là gì?
Vùng 1 rất nhẹ nhàng, Vùng 2 là hoạt động aerobic nhẹ, Vùng 3 ở mức trung bình, Vùng 4 khá vất vả, và Vùng 5 là nỗ lực gần như tối đa. Mỗi kết quả đều bao gồm bpm, RPE và gợi ý kiểm tra khả năng nói.
Vùng 2 có đảm bảo giúp giảm mỡ không?
Không. Vùng 2 có thể sử dụng tỷ lệ oxy hóa chất béo cao hơn, nhưng tổng số calo mới là yếu tố quyết định cho việc giảm mỡ.
Cập nhật lần cuối: