Tính khoản vay
Ước tính khoản vay và trả góp hàng tháng.
Ví dụ
Tùy chọn bổ sung
APR thực tế bao gồm phí và điểm trong dòng tiền khoản vay.
Tiến độ khấu hao (theo năm)
Tùy chọn xuất
Ước tính khoản thanh toán hàng tháng
Nhập số tiền vay, lãi suất năm, thời hạn, phí trả trước và điểm để xem khoản trả hằng tháng, APR thực tế, tổng chi phí và toàn bộ lịch khấu hao. Thêm khoản trả thêm tùy chọn, so sánh phương án A với phương án B có tính chi phí tái cấp vốn và xem cần bao nhiêu tháng để phần thanh toán thấp hơn bù lại phí của phương án B.
Ước tính khoản vay lãi suất cố định bằng ba trường: số tiền, lãi suất năm, kỳ hạn. Trình tính trả về khoản thanh toán hằng tháng, tổng tiền lãi, tổng tiền đã trả và APR đã tính cả điểm vay/phí. Ví dụ: $250,000 ở mức 6.5% trong 30 năm → $1,580.17 mỗi tháng.
Phép tính dùng công thức trả dần chuẩn M = P · r(1+r)ⁿ / ((1+r)ⁿ − 1), trong đó r là lãi suất tháng (lãi suất năm ÷ 12) và n là số khoản thanh toán (số năm × 12). Ở mức 0%, công thức chuyển thẳng thành tiền gốc ÷ số tháng, được làm tròn lên đến cent như cách ngân hàng làm tròn sao kê — $250,000 trong 360 tháng cho kết quả $694.45, không phải số thập phân lặp vô hạn.
Điểm vay và phí: 1 điểm = 1% số tiền vay, trả trước. Chúng làm APR thực tế cao hơn lãi suất danh nghĩa — APR tại đây gộp điểm vay và phí cố định vào chi phí thực mỗi năm để có thể so sánh hai đề nghị bằng cùng một con số.
Giới hạn được nói rõ: mô hình này dành cho khoản vay lãi suất cố định, trả dần hết nợ. Nó không mô phỏng lãi suất thả nổi, khấu hao âm, khoản thanh toán cuối kỳ lớn hay quy ước đếm ngày cụ thể của bên cho vay; phần ký quỹ thuế/bảo hiểm cũng không nằm trong con số hằng tháng. Đây là ước tính toán học, không phải tư vấn tài chính — hãy xác nhận điều khoản chính xác với bên cho vay.
Các vectơ kiểm thử đã công bố — từng vectơ đều được xác nhận trên công cụ đang chạy: $250,000 · 6.5% · 30 y → hằng tháng $1,580.17 · lãi suất bằng không $250,000 · 30 y → $694.45 (làm tròn cent theo kiểu ngân hàng) · số tiền âm bị từ chối thay vì tạo khoản thanh toán âm. Xác minh lần cuối: 2026-08-12.
Câu hỏi thường gặp
Khoản thanh toán hằng tháng thực sự được tính như thế nào?
Theo công thức trả dần M = P·r(1+r)ⁿ/((1+r)ⁿ−1): P = tiền gốc, r = lãi suất năm ÷ 12, n = số năm × 12. Với $250,000 ở mức 6.5%/30 y: r = 0.0054167, n = 360, M = $1,580.17. Ở mức 0%, kết quả chỉ là P ÷ n được làm tròn lên đến cent.
Chính xác thì một điểm vay là gì?
Một điểm vay bằng 1% số tiền vay được trả trước cho bên cho vay, thường để đổi lấy lãi suất danh nghĩa thấp hơn. Hai điểm trên $250,000 = $5,000 khi hoàn tất giao dịch. Có đáng hay không tùy vào thời gian bạn giữ khoản vay — APR ở đây đã tính điểm vay để bạn so sánh trực tiếp các đề nghị.
Vì sao APR cao hơn lãi suất tôi đã nhập?
APR phân bổ các chi phí trả trước (điểm vay, phí cố định) trong suốt kỳ hạn vay, ngoài lãi suất danh nghĩa. Cùng lãi suất danh nghĩa + phí cao hơn = APR cao hơn. Nếu bạn không nhập điểm vay và phí, APR bằng lãi suất danh nghĩa.
Con số này có gồm thuế bất động sản và bảo hiểm không?
Không. Con số hằng tháng chỉ gồm tiền gốc + tiền lãi. Bên cho vay thường báo PITI (tiền gốc, tiền lãi, thuế, bảo hiểm) — hãy cộng ước tính thuế và bảo hiểm tại địa phương vào con số này để so sánh với báo giá của bên cho vay.
Tôi có thể dựa vào kết quả này để quyết định khoản vay thế chấp thực tế không?
Hãy xem đây là trình tính chính xác cho một khoản vay lãi suất cố định lý tưởng hóa và là công cụ so sánh hữu ích. Đề nghị thực tế còn có quy ước đếm ngày, escrow, PMI và khóa lãi suất. Trang này cung cấp phép tính, không phải lời khuyên — hãy đối chiếu con số cuối cùng với bản ước tính chính thức của bên cho vay.
Cập nhật lần cuối: